Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ayasu
|-|= nâng niu; nựng; dỗ dành; ru|= 赤ん坊のように(人)をあやす: dỗ ~ như dỗ trẻ con|= 赤ちゃんを腕に抱いてあやす: ẵm em bé vào lòng và nựng|= (人)を抱き上げてあやす: bế ~ ru|= あやす(赤ん坊を): nựng con|= おままごとで赤ちゃんをあやすお母さんの役をする: làm mẹ (nâng niu nựng con)
* Từ tham khảo/words other:
-
ayatsuriningyou - あやつりにんぎょう 「 あやつり人形 」
-
ayatsuri人形 - あやつり人形 「 あやつりにんぎょう 」
-
ayatsuru - あやつる 「 操る 」
-
ayaui - あやうい 「 危うい 」
-
ayauku - あやうく 「 危うく 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ayasu
* Từ tham khảo/words other:
- ayatsuriningyou - あやつりにんぎょう 「 あやつり人形 」
- ayatsuri人形 - あやつり人形 「 あやつりにんぎょう 」
- ayatsuru - あやつる 「 操る 」
- ayaui - あやうい 「 危うい 」
- ayauku - あやうく 「 危うく 」