| ayatsuru | |-|= kéo sợi dây; vận hành; điều khiển; dẫn dắt; ép; thuần phục|= 馬を上手に操る: thuần phục ngựa|= 政権を裏で操る: buông rèm nhiếp chính (điều khiển chính trị một cách bí mật)|= 上司は私を意のままに操る: Sếp điều khiển tôi như một con rối|= (人)を自由に操る: dắt dây (sỏ mũi) ai đó|= 〜を魔法のような力で操る: điều khiển ~ bằng sức mạnh như có ma thuật|= 〜を意のままに操る: ép theo ý mình|= 〜を思いどおりに操る: điều khiển ~ theo ý mình|=|= thao tác; vận hành|= 機械を操る: vận hành máy móc|= |
* Từ tham khảo/words other:
- ayaui - あやうい 「 危うい 」
- ayauku - あやうく 「 危うく 」
- ayu - あゆ 「 鮎 」
- ayumiyoru - あゆみよる 「 歩み寄る 」
- ayumu - あゆむ 「 歩む 」