Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
atto言u間ni
|=|-|= loáng một cái; trong nháy mắt|= あっという間に売り切れる: Loáng cái đã bán hết|= あっという間に見えなくなる: Biến đi nhanh chóng|= あっという間に完売になる: Chỉ loáng cái đã bán hết|= 私の20年間の人生はあっという間に過ぎ去った: Hai mươi năm của cuộc đời tôi trôi nhanh thật
* Từ tham khảo/words other:
-
atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」
-
au - あう 「 逢う 」
-
awa - あわ 「 粟 」
-
awabi - あわび 「 鮑 」
-
awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
atto言u間ni
* Từ tham khảo/words other:
- atto言waseru - あっと言わせる 「 あっといわせる 」
- au - あう 「 逢う 」
- awa - あわ 「 粟 」
- awabi - あわび 「 鮑 」
- awadatsu - あわだつ 「 泡立つ 」