Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashiato
|-|= vết chân; dấu chân|= 月面に足跡を残す: để lại dấu chân của con người trên mặt trăng|= 砂に残った足跡: dấu chân trên cát|= カラスの足跡: vết chân của quạ
* Từ tham khảo/words other:
-
ashiba - あしば 「 足場 」
-
ashibarai - あしばらい 「 足払い 」
-
ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
-
ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
-
ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashiato
* Từ tham khảo/words other:
- ashiba - あしば 「 足場 」
- ashibarai - あしばらい 「 足払い 」
- ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
- ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
- ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」