Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashibayai
|=TÚC TỐC|-|= Mau chân; nhanh chân; nhanh nhẹn|= あの女の子は足速い子です: bé gái kia rất mau mắn, nhanh nhẹn
* Từ tham khảo/words other:
-
ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
-
ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
-
ashidai - あしだい 「 足代 」
-
ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」
-
ashideatsusuru - あしであつする 「 足で圧する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashibayai
* Từ tham khảo/words other:
- ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
- ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
- ashidai - あしだい 「 足代 」
- ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」
- ashideatsusuru - あしであつする 「 足で圧する 」