Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashibumi
|-|= sự giậm chân; sự đạp chân; sự dẫm lên|= 足踏み検査: kiểm tra bàn đạp chân|= 足踏み(式)ミシン: máy khâu đạp chân|=「 足踏みする 」|-|= đạp chân; giậm chân; dẫm lên|= 壁にあしぶみする: đạp chân lên tường
* Từ tham khảo/words other:
-
ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
-
ashidai - あしだい 「 足代 」
-
ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」
-
ashideatsusuru - あしであつする 「 足で圧する 」
-
ashidetsubusu - あしでつぶす 「 足でつぶす 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashibumi
* Từ tham khảo/words other:
- ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
- ashidai - あしだい 「 足代 」
- ashidamari - あしだまり 「 足溜り 」
- ashideatsusuru - あしであつする 「 足で圧する 」
- ashidetsubusu - あしでつぶす 「 足でつぶす 」