Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ashiba
|= bục đứng làm việc|=TÚC TRƯỜNG|-|= Giàn giáo|= 木材の足場: giàn giáo gỗ|= 危険な足場: giàn giáo nguy hiểm|= しっかりした足場: giàn giáo chắc chắn|=
* Từ tham khảo/words other:
-
ashibarai - あしばらい 「 足払い 」
-
ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
-
ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
-
ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
-
ashidai - あしだい 「 足代 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ashiba
* Từ tham khảo/words other:
- ashibarai - あしばらい 「 足払い 」
- ashibayai - あしばやい 「 足速い 」
- ashibumi - あしぶみ 「 足踏み 」
- ashibyoushi - あしびょうし 「 足拍子 」
- ashidai - あしだい 「 足代 」