Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arifureta
|-|= bình thường; cũ rích; thông thường; xưa như trái đất|= ありふれた話: câu chuyện cũ rích|= ありふれた出来事: sự việc bình thường
* Từ tham khảo/words other:
-
arigatai - ありがたい 「 有り難い 」
-
arigatameiwaku - ありがためいわく 「 ありがた迷惑 」
-
arigata迷惑 - ありがた迷惑 「 ありがためいわく 」
-
arigatou - ありがとう 「 有り難う 」
-
arikata - ありかた 「 あり方 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arifureta
* Từ tham khảo/words other:
- arigatai - ありがたい 「 有り難い 」
- arigatameiwaku - ありがためいわく 「 ありがた迷惑 」
- arigata迷惑 - ありがた迷惑 「 ありがためいわく 」
- arigatou - ありがとう 「 有り難う 」
- arikata - ありかた 「 あり方 」