| aredake | |-|= chỉ chừng đó; cuối cùng; sau hết; chỉ mỗi thế; chỉ có thế|= ええっ、あれだけ踊りまくったのに、まだ踊り足りない?: này, hết điệu nhảy đó rồi mà vẫn còn muốn nhảy nữa ư?|= あれだけの知識があっても、彼は職に就けない: anh ta không thể tìm được một công việc với kiến thức chỉ chừng đó của mình|= あれだけ言ったのに: tôi chỉ bảo anh có mỗi thế |
* Từ tham khảo/words other:
- areirai - あれいらい 「 あれ以来 」
- arekore - あれこれ 「 彼此 」
- arekuruu - あれくるう 「 荒れ狂う 」
- areno - あれの 「 荒野 」
- areru - あれる 「 荒れる 」