| areirai | |-|= từ đó; từ lúc ấy; kể từ khi ấy; kể từ lúc đó; từ hôm đó|= あれ以来商用旅行は劇的に減少している: ngành kinh doanh du lịch đột ngột giảm từ lúc đó|= 「あれ以来、彼はずっと変だ」「変って、どんなふうに?」: "kể từ hôm đó, anh ta khác lắm" --" khác như thế nào cơ?"|= あれ以来、状況はずいぶん変わった: mọi thứ thay đổi rất nhiều kể từ khi ấy |
* Từ tham khảo/words other:
- arekore - あれこれ 「 彼此 」
- arekuruu - あれくるう 「 荒れ狂う 」
- areno - あれの 「 荒野 」
- areru - あれる 「 荒れる 」
- areyakoreya - あれやこれや