Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arekuruu
|-|= cuồng nộ; dữ dội|= 希望を失って彼は荒れ狂った。: Mất hết hy vọng anh ta trở nên cuồng nộ.|= あらしは一日中荒れ狂った。: Cơn bão trở nên dữ dội suốt cả ngày
* Từ tham khảo/words other:
-
areno - あれの 「 荒野 」
-
areru - あれる 「 荒れる 」
-
areyakoreya - あれやこれや
-
are以来 - あれ以来 「 あれいらい 」
-
ari - あり 「 蟻 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arekuruu
* Từ tham khảo/words other:
- areno - あれの 「 荒野 」
- areru - あれる 「 荒れる 」
- areyakoreya - あれやこれや
- are以来 - あれ以来 「 あれいらい 」
- ari - あり 「 蟻 」