Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
appuappusuru
|-|= vùng vẫy; chới với; lâm vào tình trạng khó khăn|= 仕事が多すぎてあっぷあっぷしているんです: không biết làm thế nào vì công việc quá nhiều.
* Từ tham khảo/words other:
-
ara - あら
-
araarashii - あらあらしい 「 荒荒しい 」
-
arai - あらい 「 荒い 」
-
araiko - あらいこ 「 洗い粉 」
-
araimono - あらいもの 「 洗い物 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
appuappusuru
* Từ tham khảo/words other:
- ara - あら
- araarashii - あらあらしい 「 荒荒しい 」
- arai - あらい 「 荒い 」
- araiko - あらいこ 「 洗い粉 」
- araimono - あらいもの 「 洗い物 」