Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
araarashii
|= thô kệch|=「 荒々しい 」|= thô kệch|-|=|= thô lỗ; cục cằn|= 彼は良く荒々しい言葉を使う。: Anh ta hay sử dụng những từ thô lỗ|= 彼は態度が荒々しい。: Anh ta cư xử thô lỗ
* Từ tham khảo/words other:
-
arai - あらい 「 荒い 」
-
araiko - あらいこ 「 洗い粉 」
-
araimono - あらいもの 「 洗い物 」
-
arainagasu - あらいながす 「 洗い流す 」
-
araitateru - あらいたてる 「 洗い立てる 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
araarashii
* Từ tham khảo/words other:
- arai - あらい 「 荒い 」
- araiko - あらいこ 「 洗い粉 」
- araimono - あらいもの 「 洗い物 」
- arainagasu - あらいながす 「 洗い流す 」
- araitateru - あらいたてる 「 洗い立てる 」