| ara | |=int|= á à; ái chà chà; a; ô; thôi chết; ôi|= あら、あの子たち英語で話してるわ!だからここっていいわよね: ái chà ! Mấy đứa trẻ đang nói chuyện bằng tiếng AnhThảo nào, cậu bảo trường này hay lắm|= あら、ありがとう!果物大好きなのよ!夕食後にいただきましょうね: Ôi! cảm ơn anh chị ! Em thích hoa quả lắm.Ta sẽ ăn tráng miệng sau bữa tối nhé|= あら、これがそばね。どうやって食べるか分からないわ: ồ, đây là mỳ soba nhỉ, tôi không biết ăn nó như thế nào |
* Từ tham khảo/words other:
- araarashii - あらあらしい 「 荒荒しい 」
- arai - あらい 「 荒い 」
- araiko - あらいこ 「 洗い粉 」
- araimono - あらいもの 「 洗い物 」
- arainagasu - あらいながす 「 洗い流す 」