| antai | |--na|= hòa bình; bằng phẳng; ổn|= (病院で)彼の容体は安泰だった: anh ta vẫn ổn thôi|= 選挙での勝利は安泰である: con đường bằng phẳng giành chiến thắng trong cuộc bầu cử|-|=|= hòa bình; sự yên ổn|= (病院で)彼の容体は安泰だった: trong bệnh viện, anh ta vẫn ổn|= 選挙での勝利は安泰である: giành chiến thắng trong cuộc bầu cử một cách trôi chảy, êm đẹp |
* Từ tham khảo/words other:
- antei - あんてい 「 安定 」
- anteisuru - あんていする 「 安定する 」
- anun - あんうん 「 暗雲 」
- anyaku - あんやく 「 暗躍 」
- anzan - あんざん 「 暗算 」