Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anzan
|-|= sự tính nhẩm|= 〜 で答える: trả lời kết quả bằng cách tính nhẩm|= tính nhẩm|=「 暗算する 」|=|-|= tính nhẩm
* Từ tham khảo/words other:
-
anzen - あんぜん 「 安全 」
-
anzenchiiki - あんぜんちいき 「 安全地域 」
-
anzenhoshourijikaijouninrijikoku - あんぜんほしょうりじかいじょうにんりじこく 「 安全保障理事会常任理事国 」
-
anzenki - あんぜんき 「 安全器 」
-
anzenmachchi - あんぜんまっち 「 安全マッチ 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anzan
* Từ tham khảo/words other:
- anzen - あんぜん 「 安全 」
- anzenchiiki - あんぜんちいき 「 安全地域 」
- anzenhoshourijikaijouninrijikoku - あんぜんほしょうりじかいじょうにんりじこく 「 安全保障理事会常任理事国 」
- anzenki - あんぜんき 「 安全器 」
- anzenmachchi - あんぜんまっち 「 安全マッチ 」