Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anzenki
|= cầu chì
* Từ tham khảo/words other:
-
anzenmachchi - あんぜんまっち 「 安全マッチ 」
-
anzenna - あんぜんな 「 安全な 」
-
anzenpin - あんぜんぴん 「 安全ピン 」
-
anzenピン - あんぜんピン 「 安全ピン 」
-
anzu - あんず 「 杏 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anzenki
* Từ tham khảo/words other:
- anzenmachchi - あんぜんまっち 「 安全マッチ 」
- anzenna - あんぜんな 「 安全な 」
- anzenpin - あんぜんぴん 「 安全ピン 」
- anzenピン - あんぜんピン 「 安全ピン 」
- anzu - あんず 「 杏 」