Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anyaku
|-|= sự hoạt động ngấm ngầm|= スパイの 〜: sự hoạt động bí mật của gián điệp|=「 暗躍する 」|-|= hoạt động ngấm ngầm; biệt động; hoạt động ngầm|= 政界の裏側で暗躍する: hoạt động ngầm phía sau giới chính trị|= (軍・組織などが)暗躍する: quân đội, tổ chức hoạt động ngầm
* Từ tham khảo/words other:
-
anzan - あんざん 「 暗算 」
-
anzen - あんぜん 「 安全 」
-
anzenchiiki - あんぜんちいき 「 安全地域 」
-
anzenhoshourijikaijouninrijikoku - あんぜんほしょうりじかいじょうにんりじこく 「 安全保障理事会常任理事国 」
-
anzenki - あんぜんき 「 安全器 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anyaku
* Từ tham khảo/words other:
- anzan - あんざん 「 暗算 」
- anzen - あんぜん 「 安全 」
- anzenchiiki - あんぜんちいき 「 安全地域 」
- anzenhoshourijikaijouninrijikoku - あんぜんほしょうりじかいじょうにんりじこく 「 安全保障理事会常任理事国 」
- anzenki - あんぜんき 「 安全器 」