Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aniyome
|=HUYNH GIÁ|-|= chị dâu|= 彼の兄嫁は親切な人です: chị dâu anh ấy là người rất thân thiện
* Từ tham khảo/words other:
-
anji - あんじ 「 暗示 」
-
anjiotenshinhenkankouso - あんじおてんしんへんかんこうそ 「 アンジオテンシン変換酵素 」
-
anjuu - あんじゅう 「 安住 」
-
ankan - あんかん 「 安閑 」
-
ankana - あんかな 「 安価な 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aniyome
* Từ tham khảo/words other:
- anji - あんじ 「 暗示 」
- anjiotenshinhenkankouso - あんじおてんしんへんかんこうそ 「 アンジオテンシン変換酵素 」
- anjuu - あんじゅう 「 安住 」
- ankan - あんかん 「 安閑 」
- ankana - あんかな 「 安価な 」