Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anjiotenshinhenkankouso
|= Angiotensin chuyển đổi enzyme|= アンジオテンシン変換酵素阻害剤: chất hãm Angioténsin chuyển đổi enzyme trong máu|= アンジオテンシン変換酵素の血中濃度を測定する: đo nồng độ Angioténsin chuyển đổi enzyme trong máu
* Từ tham khảo/words other:
-
anjuu - あんじゅう 「 安住 」
-
ankan - あんかん 「 安閑 」
-
ankana - あんかな 「 安価な 」
-
ankanisuru - あんかにする 「 安価にする 」
-
anken - あんけん 「 案件 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anjiotenshinhenkankouso
* Từ tham khảo/words other:
- anjuu - あんじゅう 「 安住 」
- ankan - あんかん 「 安閑 」
- ankana - あんかな 「 安価な 」
- ankanisuru - あんかにする 「 安価にする 」
- anken - あんけん 「 案件 」