| anken | |= phương án|-|= vụ việc; vụ án; vấn đề; việc|= いくつか重要案件について(人)に助力を求める: yêu cầu (ai đó) giúp đỡ một vài việc quan trọng|= 〜の案件で(人)との会議を設定する: sắp xếp (thu xếp) một cuộc họp (với ai) để thảo luận về vấn đề...|= 重要案件が浮かび上がった: một vấn đề quan trọng đã nảy sinh|= |
* Từ tham khảo/words other:
- anki - あんき 「 暗記 」
- ankimo - あんきも
- ankisuru - あんきする 「 暗記する 」
- anko - あんこ 「 餡こ 」
- ankoku - あんこく 「 暗黒 」