Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anko
|-|= mứt đậu đỏ|= あんころもち: bánh bao nhân mứt đậu đỏ|= あれが好きなんだ、タキヤキ...だったっけ?ほらあの魚の形で、あんこが詰まってるやつ: tôi thích ăn loại bánh đó, gọi là bánh gì nhỉ, takiyaki thì phảiĐấy, bánh có hình con cá và phết mứt đậu đỏ
* Từ tham khảo/words other:
-
ankoku - あんこく 「 暗黒 」
-
anma - あんま 「 按摩 」
-
anmari - あんまり 「 余り 」
-
anmasuru - あんまする 「 按摩する 」
-
anmin - あんみん 「 安眠 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anko
* Từ tham khảo/words other:
- ankoku - あんこく 「 暗黒 」
- anma - あんま 「 按摩 」
- anmari - あんまり 「 余り 」
- anmasuru - あんまする 「 按摩する 」
- anmin - あんみん 「 安眠 」