| anji | |-|= sự ám thị; sự gợi ý|= 操作手順の中で明示または暗示されている警告や注意事項に注目してください: hãy chú ý vào những biển báo, các điểm cần lưu ý trong quá trình thao tác|= (人)の暗示にかかる: dễ bị ảnh hưởng bởi sự ám chỉ của ai đó|= 暗示にかかる: đưa ra gợi ý|=「 暗示する 」|-|= gợi ý; ám chỉ|= 〜を濃厚に暗示する: gợi ý sâu sắc về...|= 軍事化の高まりを暗示する: ám chỉ về việc tăng cường quân sự hoá |
* Từ tham khảo/words other:
- anjiotenshinhenkankouso - あんじおてんしんへんかんこうそ 「 アンジオテンシン変換酵素 」
- anjuu - あんじゅう 「 安住 」
- ankan - あんかん 「 安閑 」
- ankana - あんかな 「 安価な 」
- ankanisuru - あんかにする 「 安価にする 」