Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akushin
|=ÁC TÂM|-|= Ác tâm; tâm địa xấu xa; buồn nôn; cảm giác buồn nôn|= 悪心を伴う: có tâm địa xấu xa|= (人)に悪心を起こさせる: khiến cho ai nảy sinh tâm địa xấu xa|= 悪心の要因: nguyên nhân dẫn đến nảy sinh tâm địa xấu xa|= 悪心を軽減する: bớt tâm địa xấu xa
* Từ tham khảo/words other:
-
akushitsu - あくしつ 「 悪疾 」
-
akushitsuna - あくしつな 「 悪質な 」
-
akusho - あくしょ 「 悪書 」
-
akushoku - あくしょく 「 悪食 」
-
akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akushin
* Từ tham khảo/words other:
- akushitsu - あくしつ 「 悪疾 」
- akushitsuna - あくしつな 「 悪質な 」
- akusho - あくしょ 「 悪書 」
- akushoku - あくしょく 「 悪食 」
- akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」