Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akusho
|=ÁC THƯ|-|= Sách vở độc hại|= 悪書は悔い改めないだけ余計に悪書である: Một quyển sách độc hại sẽ vẫn là một thứ độc hại bởi vì nó không bao giờ biết thay đổi (tục ngữ)
* Từ tham khảo/words other:
-
akushoku - あくしょく 「 悪食 」
-
akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」
-
akushu - あくしゅ 「 握手 」
-
akushuu - あくしゅう 「 悪習 」
-
akushuuaru - あくしゅうある 「 悪臭ある 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akusho
* Từ tham khảo/words other:
- akushoku - あくしょく 「 悪食 」
- akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」
- akushu - あくしゅ 「 握手 」
- akushuu - あくしゅう 「 悪習 」
- akushuuaru - あくしゅうある 「 悪臭ある 」