Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akushoku
|=ÁC THỰC|-|= Bữa ăn nghèo nàn; ăn các thứ đáng ghê tởm; ăn mặn (đạo phật)|= 悪食をする人: Một người ăn thức ăn kinh tởm
* Từ tham khảo/words other:
-
akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」
-
akushu - あくしゅ 「 握手 」
-
akushuu - あくしゅう 「 悪習 」
-
akushuuaru - あくしゅうある 「 悪臭ある 」
-
akushuukan - あくしゅうかん 「 悪習慣 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akushoku
* Từ tham khảo/words other:
- akushoneiga - あくしょんえいが 「 アクション映画 」
- akushu - あくしゅ 「 握手 」
- akushuu - あくしゅう 「 悪習 」
- akushuuaru - あくしゅうある 「 悪臭ある 」
- akushuukan - あくしゅうかん 「 悪習慣 」