Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akireru
|-|= ngạc nhiên; sốc|= 彼女の無関心には呆れた: bị sốc vì sự không quan tâm của cô ấy.|= 君には呆れる: ngạc nhiên vì cậu đấy
* Từ tham khảo/words other:
-
akiru - あきる 「 飽きる 」
-
akisaku - あきさく 「 秋作 」
-
akisame - あきさめ 「 秋雨 」
-
akisamezensen - あきさめぜんせん 「 秋雨前線 」
-
akishou - あきしょう 「 厭き性 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akireru
* Từ tham khảo/words other:
- akiru - あきる 「 飽きる 」
- akisaku - あきさく 「 秋作 」
- akisame - あきさめ 「 秋雨 」
- akisamezensen - あきさめぜんせん 「 秋雨前線 」
- akishou - あきしょう 「 厭き性 」