Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akatsuki
|-|= bình minh|= 暁の空に金星が見える。: Ta có thể nhìn thấy sao Kim trên bầu trời lúc bình minh.
* Từ tham khảo/words other:
-
akatsura - あかつら 「 赤面 」
-
akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
-
akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」
-
akaza - あかざ 「 藜 」
-
akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akatsuki
* Từ tham khảo/words other:
- akatsura - あかつら 「 赤面 」
- akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
- akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」
- akaza - あかざ 「 藜 」
- akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」