Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akazatou
|-ÍCH SA ĐƯỜNG|-|= đường thô chưa qua tinh chế có màu nâu nhạt; đường thô
* Từ tham khảo/words other:
-
akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」
-
akaチン - あかチン 「 赤チン 」
-
aka抜keru - あか抜ける 「 あかぬける 」
-
akebi - あけび 「 木通 」
-
akebono - あけぼの 「 曙 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akazatou
* Từ tham khảo/words other:
- akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」
- akaチン - あかチン 「 赤チン 」
- aka抜keru - あか抜ける 「 あかぬける 」
- akebi - あけび 「 木通 」
- akebono - あけぼの 「 曙 」