Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akatsura
|-ÍCH DIỆN|-|= Mặt đỏ; diễn viên sơn mặt đỏ trong kabuki|= 恥ずかしくて赤面しているのですか?: Anh có đỏ mặt khi ngượng không?|= みんなとても気まずい思いをして、赤面した。: Mọi người đều cảm thấy khó chịu và đỏ mặt (tức giận).
* Từ tham khảo/words other:
-
akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
-
akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」
-
akaza - あかざ 「 藜 」
-
akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」
-
akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akatsura
* Từ tham khảo/words other:
- akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
- akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」
- akaza - あかざ 「 藜 」
- akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」
- akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」