Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akaza
|-|= cây chân ngỗng|= Ghi chú: Cây chân ngỗng, cao khoảng 1m, lá hình lăng trụ tròn có màu hồng tía, ăn được.
* Từ tham khảo/words other:
-
akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」
-
akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」
-
akaチン - あかチン 「 赤チン 」
-
aka抜keru - あか抜ける 「 あかぬける 」
-
akebi - あけび 「 木通 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akaza
* Từ tham khảo/words other:
- akazatou - あかざとう 「 赤砂糖 」
- akazukin - あかずきん 「 赤頭巾 」
- akaチン - あかチン 「 赤チン 」
- aka抜keru - あか抜ける 「 あかぬける 」
- akebi - あけび 「 木通 」