Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenwari
|-IÊN CÁT|-|= tỷ lệ theo năm|= 年割りで支払う: Thanh toán theo tỉ lệ năm.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenyo - ねんよ 「 年余 」
-
nenza - ねんざ 「 捻挫 」
-
nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
-
nenzei - ねんぜい 「 年税 」
-
neoki - ねおき 「 寝起き 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenwari
* Từ tham khảo/words other:
- nenyo - ねんよ 「 年余 」
- nenza - ねんざ 「 捻挫 」
- nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
- nenzei - ねんぜい 「 年税 」
- neoki - ねおき 「 寝起き 」