Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenyo
|-IÊN DƯ|-|= Hơn một năm|= _年余りの歴史を誇る祭り: Lễ hội ca ngợi lịch sử của hơn ~ năm.|= _年余にわたり進んできた経済的および政治的な移行: Những biến đổi về kinh tế và chính trị diễn ra trong suốt hơn ~ năm qua.
* Từ tham khảo/words other:
-
nenza - ねんざ 「 捻挫 」
-
nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
-
nenzei - ねんぜい 「 年税 」
-
neoki - ねおき 「 寝起き 」
-
neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenyo
* Từ tham khảo/words other:
- nenza - ねんざ 「 捻挫 」
- nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
- nenzei - ねんぜい 「 年税 」
- neoki - ねおき 「 寝起き 」
- neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」