Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenza
|= bệnh bong gân|= bị trật xương|-|= sự bong gân; sự sai khớp|=「 捻挫する 」|=|-|=|= bong gân; sai khớp|= スケートで足首を捻挫した: trượt băng bị sai khớp
* Từ tham khảo/words other:
-
nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
-
nenzei - ねんぜい 「 年税 」
-
neoki - ねおき 「 寝起き 」
-
neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
-
neppa - ねっぱ 「 熱波 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenza
* Từ tham khảo/words other:
- nenzasuru - ねんざする 「 捻挫する 」
- nenzei - ねんぜい 「 年税 」
- neoki - ねおき 「 寝起き 」
- neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
- neppa - ねっぱ 「 熱波 」