Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neoki
|=TẨM KHỞI|-|= sự tỉnh dậy; sự thức dậy|= 彼は今日寝起きが悪かったにちがいない, みんなに当たりちらしている.: Chắc hẳn hôm nay anh ta thức dậy trong tâm trạng bực bộiAnh ta đang trút giận lên mọi người kìa.|= 不規則な時間に寝起きする: Thức dậy không có thời gian quy định
* Từ tham khảo/words other:
-
neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
-
neppa - ねっぱ 「 熱波 」
-
neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
-
neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
-
neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neoki
* Từ tham khảo/words other:
- neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
- neppa - ねっぱ 「 熱波 」
- neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
- neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
- neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」