Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
neppatsu
|-HIỆT PHÁT|-|= sự phát sốt|= 熱発生を促進する: Thúc đẩy việc phát sinh nhiệt.|= 熱発光線量測定法: Phương pháp đo số lượng tia sáng phát nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
-
neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
-
neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」
-
nerai - ねらい 「 狙い 」
-
neraidokoro - ねらいどころ 「 狙い所 」
-
neraiuchi - ねらいうち 「 狙い撃ち 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
neppatsu
* Từ tham khảo/words other:
- neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
- neppuuro - ねっぷうろ 「 熱風炉 」
- nerai - ねらい 「 狙い 」
- neraidokoro - ねらいどころ 「 狙い所 」
- neraiuchi - ねらいうち 「 狙い撃ち 」