Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nenzei
|-IÊN THUẾ|-|= Thuế hàng năm|= _年税年度: Chế độ thuế năm ~|= 年税主義: Chế độ thuế hàng năm
* Từ tham khảo/words other:
-
neoki - ねおき 「 寝起き 」
-
neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
-
neppa - ねっぱ 「 熱波 」
-
neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
-
neppuu - ねっぷう 「 熱風 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nenzei
* Từ tham khảo/words other:
- neoki - ねおき 「 寝起き 」
- neontou - ねおんとう 「 ネオン灯 」
- neppa - ねっぱ 「 熱波 」
- neppatsu - ねっぱつ 「 熱発 」
- neppuu - ねっぷう 「 熱風 」