Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nantou
|-AM ĐÔNG|-|= Đông Nam|= 南東からの風が暖かい天候と雨を運んできた: Gió Đông nam đã mang không khí ấm áp và những cơn mưa đến|= キューバ南東部におけるコーヒー農園発祥地の景観: Cảnh quan của khu đất trồng cà phê o miền đông nam Cuba|=「 軟投 」|-HUYỄN ĐẦU|-|= Cú ném nhẹ (bóng chày)
* Từ tham khảo/words other:
-
nanushi - なぬし 「 名主 」
-
nanyaku - なんやく 「 難役 」
-
nanyori - なんより 「 南寄り 」
-
nanyou - なんよう 「 南洋 」
-
nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nantou
* Từ tham khảo/words other:
- nanushi - なぬし 「 名主 」
- nanyaku - なんやく 「 難役 」
- nanyori - なんより 「 南寄り 」
- nanyou - なんよう 「 南洋 」
- nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」