Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanyoubi
|-|= ngày thứ mấy|= 今日は〜ですか?: Hôm nay là thứ mấy?
* Từ tham khảo/words other:
-
nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
-
nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
-
nanzan - なんざん 「 難産 」
-
nanzannoju - なんざんのじゅ 「 南山の寿 」
-
nanzansuru - なんざんする 「 難産する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanyoubi
* Từ tham khảo/words other:
- nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
- nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
- nanzan - なんざん 「 難産 」
- nanzannoju - なんざんのじゅ 「 南山の寿 」
- nanzansuru - なんざんする 「 難産する 」