Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanushi
|=DANH CHỦ|-|= Người đứng đầu trong làng; trưởng làng
* Từ tham khảo/words other:
-
nanyaku - なんやく 「 難役 」
-
nanyori - なんより 「 南寄り 」
-
nanyou - なんよう 「 南洋 」
-
nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
-
nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanushi
* Từ tham khảo/words other:
- nanyaku - なんやく 「 難役 」
- nanyori - なんより 「 南寄り 」
- nanyou - なんよう 「 南洋 」
- nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
- nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」