Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanyou
|-AM DƯƠNG|-|= Vùng biển Nam Thái Bình Dương, nơi có rất nhiều đảo xung quanh đường xích đạo
* Từ tham khảo/words other:
-
nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
-
nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
-
nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
-
nanzan - なんざん 「 難産 」
-
nanzannoju - なんざんのじゅ 「 南山の寿 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanyou
* Từ tham khảo/words other:
- nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
- nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
- nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
- nanzan - なんざん 「 難産 」
- nanzannoju - なんざんのじゅ 「 南山の寿 」