Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nanyori
|-AM KỲ|-|= Từ phía nam (gió)|= 南寄りの風と曇り空は狩りには最適な朝を宣告する。: Gió từ phía nam và bầu trời đầy mây đã cho thấy một buổi sáng rất thích hợp cho việc đi săn
* Từ tham khảo/words other:
-
nanyou - なんよう 「 南洋 」
-
nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
-
nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
-
nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
-
nanzan - なんざん 「 難産 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nanyori
* Từ tham khảo/words other:
- nanyou - なんよう 「 南洋 」
- nanyoubi - なんようび 「 何曜日 」
- nanyoushotou - なんようしょとう 「 南洋諸島 」
- nanyouzai - なんようざい 「 南洋材 」
- nanzan - なんざん 「 難産 」