Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akashoubin
|-ÍCH PHỈ THÚY|-|= chim bói cá mỏ đỏ|= Một loại chim bói cá, thân dài khoảng 27cm, mỏ to dài màu đỏ, lưng màu nâu đỏ ánh tía, bụng màu trắng nhạt, chân đỏ.
* Từ tham khảo/words other:
-
akasu - あかす 「 飽かす 」
-
akatonbo - あかとんぼ 「 赤蜻蛉 」
-
akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
-
akatsuki - あかつき 「 暁 」
-
akatsura - あかつら 「 赤面 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akashoubin
* Từ tham khảo/words other:
- akasu - あかす 「 飽かす 」
- akatonbo - あかとんぼ 「 赤蜻蛉 」
- akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
- akatsuki - あかつき 「 暁 」
- akatsura - あかつら 「 赤面 」