| akasu | |-|= cho đầy đủ; cho (ăn, uống) no nê; đổ (tiền); không tiếc tiền; tiêu rất nhiều tiền|= 飽かぬ読み物: cuốn sách đọc không biết chán|= 飽かぬ眺め: nhìn không biết chán|= 〜を飽かせる: cho ăn uống no nê cái gì|= 金に飽かして豪邸を建てる: đổ rất nhiều tiền (tiêu rất nhiều tiền) để xây một biệt thự lớn|=「 明かす 」|-|= làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ|= 真実を明かす: vạch trần sự thật|= 彼に秘密を明かす: tiết lộ bí mật cho anh ấy|=語り明かす: kể chuyện thâu đêm|=泣き明かす: khóc suốt đêm |
* Từ tham khảo/words other:
- akatonbo - あかとんぼ 「 赤蜻蛉 」
- akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
- akatsuki - あかつき 「 暁 」
- akatsura - あかつら 「 赤面 」
- akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」