Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akatonbo
|-ÍCH TINH LINH|-|= Con chuồn chuồn đỏ; chuồn chuồn ớt
* Từ tham khảo/words other:
-
akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
-
akatsuki - あかつき 「 暁 」
-
akatsura - あかつら 「 赤面 」
-
akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
-
akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akatonbo
* Từ tham khảo/words other:
- akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
- akatsuki - あかつき 「 暁 」
- akatsura - あかつら 「 赤面 」
- akaumigame - あかうみがめ 「 赤海亀 」
- akawain - あかわいん 「 赤ワイン 」