Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akashio
|-ÍCH TRIỀU|-|= thủy triều đỏ|= 季節はずれの赤潮が発生する: Thủy triều đỏ không phát sinh đúng mùa.|= いまだかつてない大規模な赤潮: Thủy triều đỏ với qui mô lớn chưa từng thấy.|= Ghi chú: Thủy triều đỏ, gây ra bởi một loại tảo có màu đỏ, gây hại cho các loại thủy sản.
* Từ tham khảo/words other:
-
akashiwotsukeru - あかしをつける 「 灯をつける 」
-
akashoubin - あかしょうびん 「 赤翡翠 」
-
akasu - あかす 「 飽かす 」
-
akatonbo - あかとんぼ 「 赤蜻蛉 」
-
akatsuchi - あかつち 「 赤土 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akashio
* Từ tham khảo/words other:
- akashiwotsukeru - あかしをつける 「 灯をつける 」
- akashoubin - あかしょうびん 「 赤翡翠 」
- akasu - あかす 「 飽かす 」
- akatonbo - あかとんぼ 「 赤蜻蛉 」
- akatsuchi - あかつち 「 赤土 」