Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дешифровка
-дешифровка- дешифр́овка ж. 3*a- [sự] dịch mã, giải mã, dịch mật mã; (русописи) [sự] đoán đọc; (снимков) [sự] điều vẽ
* Từ tham khảo/words other:
-
деяние
-
деятель
-
деятельность
-
деятельный
-
джаз
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дешифровка
* Từ tham khảo/words other:
- деяние
- деятель
- деятельность
- деятельный
- джаз