Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деятель
-деятель- д́еятель м. 2a- nhà hoạt động|= ~ искусства nhà hoạt động nghệ thuật|= ~ науки nhà hoạt động khoa học
* Từ tham khảo/words other:
-
деятельность
-
деятельный
-
джаз
-
джазовый
-
джем
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деятель
* Từ tham khảo/words other:
- деятельность
- деятельный
- джаз
- джазовый
- джем