| деятельность | -деятельность- д́еятельность ж. 8a- [sự] họat động, công tác; (профессия) nghề nghiệp|= общ́ественная ~ hoạt động xã hội|= врач́ебная ~ nghề thầy thuốc|= просо́юзная ~ hoạt động nghiệp đoàn, công tác công đoàn|- (каких-л. органов; сил природы) [sự] hoạt động, tác dụng|= ~ с́ердца [sự] hoạt động của tim|= ~ в́етра и вод́ы tác dụng của gió và nước |
* Từ tham khảo/words other:
- деятельный
- джаз
- джазовый
- джем
- джемпер