Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деятельный
-деятельный- де́ятельн|ый прил.- tích cực, hăng hái, hoạt động|= приним́ать ~ое уч́атие tích cực (hăng hái) tham gia
* Từ tham khảo/words other:
-
джаз
-
джазовый
-
джем
-
джемпер
-
джентльмен
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деятельный
* Từ tham khảo/words other:
- джаз
- джазовый
- джем
- джемпер
- джентльмен